Sét tiếng Ý là gì?
"sét" trong tiếng Ý là fulmine (danh từ), lampo (danh từ), creta (danh từ).
il fulmine Danh từ · giống đực
/ˈful.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sét, chớp.
- Io sono all'ospedale. Sono stata colpita da un fulmine. Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sét
- Io sono all'ospedale. Sono stato colpito da un fulmine. Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sét
il lampo Danh từ · giống đực
/ˈlam.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sét, chớp.
la creta Danh từ · giống cái
/ˈkre.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất sét, sét.
l'argilla Danh từ · giống cái
/arˈd͡ʒil.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất sét, sét.
Câu hỏi thường gặp
Sét tiếng Ý là gì?
"sét" trong tiếng Ý là il fulmine (danh từ), il lampo (danh từ), la creta (danh từ).