Sóng thần tiếng Ý là gì?
"sóng thần" trong tiếng Ý là tsunami (danh từ), maremoto (danh từ).
il tsunami Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sóng thần.
- Uno tsunami colpì il Giappone. Một cơn sóng thần đổ bộ vào Nhật Bản.
- La casa di Tom è stata distrutta dallo tsunami. Ngôi nhà của Tom đã bị sóng thần phá hủy.
il maremoto Danh từ · giống đực
/ˌma.reˈmɔ.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sóng thần.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sóng thần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sóng thần tiếng Ý là gì?
"sóng thần" trong tiếng Ý là il tsunami (danh từ), il maremoto (danh từ).