TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sóng thần tiếng Ý là gì?

"sóng thần" trong tiếng Ý là tsunami (danh từ), maremoto (danh từ).

il tsunami Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sóng thần.

  • Uno tsunami colpì il Giappone. Một cơn sóng thần đổ bộ vào Nhật Bản.
  • La casa di Tom è stata distrutta dallo tsunami. Ngôi nhà của Tom đã bị sóng thần phá hủy.

Xem đầy đủ từ "tsunami": giống, số nhiều, cách chia →

il maremoto Danh từ · giống đực

/ˌma.reˈmɔ.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sóng thần.

Xem đầy đủ từ "maremoto": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sóng thần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sóng thần tiếng Ý là gì?

"sóng thần" trong tiếng Ý là il tsunami (danh từ), il maremoto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.