Sồi tiếng Ý là gì?
"sồi" trong tiếng Ý là quercia (danh từ), rovere (danh từ), farnia (danh từ).
la quercia Danh từ · giống cái
/ˈkwɛr.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sồi.
- Posizionate il mazzo di carte sul tavolo di quercia. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
- Posizioni il mazzo di carte sul tavolo di quercia. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
il/la rovere Danh từ · cả hai giống
/ˈro.ve.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sồi.
la farnia Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sồi.
Câu hỏi thường gặp
Sồi tiếng Ý là gì?
"sồi" trong tiếng Ý là la quercia (danh từ), il/la rovere (danh từ), la farnia (danh từ).