Sở hữu tiếng Ý là gì?
"sở hữu" trong tiếng Ý là possedere (động từ), proprietà (danh từ), beni (danh từ).
possedere Động từ
/pos.seˈde.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở hữu.
- Possiede una grande proprietà. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.
- Lei possiede una grande proprietà. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.
la proprietà Danh từ · giống cái
/pro.prjeˈta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở hữu, tài sản.
- Possiede una grande proprietà. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.
- Lei possiede una grande proprietà. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.
il beni Danh từ · giống đực
/ˈbɛ.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở hữu, tài sản.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở hữu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sở hữu tiếng Ý là gì?
"sở hữu" trong tiếng Ý là possedere (động từ), la proprietà (danh từ), il beni (danh từ).