Táo tiếng Ý là gì?
"táo" trong tiếng Ý là mela (danh từ), pomo (danh từ).
la mela Danh từ · giống cái
/ˈme.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Táo tây, bôm, táo, bom.
- Mi piace questo tipo di mela. Tôi thích loại táo này.
- Lui ha mangiato tutta la mela. Nó đã ăn hết tất cả táo.
il pomo Danh từ · giống đực
/ˈpo.mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Táo tây, bôm, táo, bom.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "táo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Táo tiếng Ý là gì?
"táo" trong tiếng Ý là la mela (danh từ), il pomo (danh từ).