Tên tiếng Ý là gì?
"tên" trong tiếng Ý là nome (danh từ), titolo (danh từ), freccia (danh từ).
il nome Danh từ · giống đực
/ˈno.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên.
- Il mio nome è Dušana. Tên tôi là Dusana
- Tom sentì chiamare il suo nome. Tom đã nghe thấy ai đó gọi tên mình.
il titolo Danh từ · giống đực
/ˈti.to.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên, tên gọi.
la freccia Danh từ · giống cái
/ˈfret.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên.
- Il tempo vola come una freccia; la frutta vola come una banana. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
- Il tempo vola come una freccia; alle drosofile piace una banana. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
Câu hỏi thường gặp
Tên tiếng Ý là gì?
"tên" trong tiếng Ý là il nome (danh từ), il titolo (danh từ), la freccia (danh từ).