Tìm tiếng Ý là gì?
"tìm" trong tiếng Ý là cercare (động từ), scoprire (động từ), ricercare (động từ).
cercare Động từ
/t͡ʃerˈka.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm, tìm kiếm.
- "Questo è quello che stavo cercando!", ha esclamato. "Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên.
- Ecco il libro che state cercando. Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm đấy.
scoprire Động từ
/skoˈpri.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm.
- Ho scoperto qualcosa. Tôi đã tìm thấy cái gì đó.
- Ho scoperto come mai Tom era in ritardo. Tôi đã tìm ra tại sao Tom lại muộn.
ricercare Động từ
/ri.t͡ʃerˈka.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm, tìm kiếm.
reperire Động từ
/re.peˈri.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm.
rinvenire Động từ
/rin.veˈni.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm.
scovare Động từ
/skoˈva.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm.
Câu hỏi thường gặp
Tìm tiếng Ý là gì?
"tìm" trong tiếng Ý là cercare (động từ), scoprire (động từ), ricercare (động từ).