TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tía tiếng Ý là gì?

"tía" trong tiếng Ý là papà (danh từ), viola (danh từ), babbo (danh từ).

il papà Danh từ · giống đực

/paˈpa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bố, ba, cha, tía.

Xem đầy đủ từ "papà": giống, số nhiều, cách chia →

la viola Danh từ · giống cái

/viˈɔ.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tía.

Xem đầy đủ từ "viola": giống, số nhiều, cách chia →

il babbo Danh từ · giống đực

/ˈbab.bo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bố, ba, cha, tía.

Xem đầy đủ từ "babbo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tía" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tía tiếng Ý là gì?

"tía" trong tiếng Ý là il papà (danh từ), la viola (danh từ), il babbo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.