Tía tiếng Ý là gì?
"tía" trong tiếng Ý là papà (danh từ), viola (danh từ), babbo (danh từ).
il papà Danh từ · giống đực
/paˈpa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bố, ba, cha, tía.
la viola Danh từ · giống cái
/viˈɔ.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tía.
il babbo Danh từ · giống đực
/ˈbab.bo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bố, ba, cha, tía.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tía" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tía tiếng Ý là gì?
"tía" trong tiếng Ý là il papà (danh từ), la viola (danh từ), il babbo (danh từ).