Tô tiếng Ý là gì?
"tô" trong tiếng Ý là ciotola (danh từ).
la ciotola Danh từ · giống cái
/ˈt͡ʃɔ.to.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bát, chén, tô, đọi.
- La ciotola contiene molti tipi di dolcetti. Cái tô có rất nhiều loại kẹo.
- La ciotola contiene molti tipi di caramelle. Cái tô có rất nhiều loại kẹo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tô tiếng Ý là gì?
"tô" trong tiếng Ý là la ciotola (danh từ).