TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tù tiếng Ý là gì?

"tù" trong tiếng Ý là prigione (danh từ), fresco (danh từ), carcere (danh từ).

la prigione Danh từ · giống cái

/priˈd͡ʒo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù.

  • Non voglio andare in prigione. Tôi không muốn vào tù.
  • Tom non è in prigione. Tom không ở trong tù.

Xem đầy đủ từ "prigione": giống, số nhiều, cách chia →

il fresco Danh từ · giống đực

/ˈfres.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù, nhà tù.

Xem đầy đủ từ "fresco": giống, số nhiều, cách chia →

il carcere Danh từ · giống đực

/ˈkar.t͡ʃe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù.

  • Non voglio andare in carcere. Tôi không muốn vào tù.
  • Io non voglio andare in carcere. Tôi không muốn vào tù.

Xem đầy đủ từ "carcere": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tù tiếng Ý là gì?

"tù" trong tiếng Ý là la prigione (danh từ), il fresco (danh từ), il carcere (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.