TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tự hào tiếng Ý là gì?

"tự hào" trong tiếng Ý là orgoglioso (tính từ), fiero (tính từ).

orgoglioso Tính từ

/or.ɡoʎˈʎo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự hào, hãnh diện.

  • Sia io che Tom siamo molto orgogliosi di te. Cả Tom và tôi đều rất tự hào về bạn.
  • Sono così orgogliosa della mia squadra. Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi.

Xem đầy đủ từ "orgoglioso": giống, số nhiều, cách chia →

fiero Tính từ

/ˈfjɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự hào, hãnh diện.

  • Sia io che Tom siamo molto fieri di te. Cả Tom và tôi đều rất tự hào về bạn.
  • Tom dev'essere così fiero. Chắc hẳn là Tom đang tự hào lắm.

Xem đầy đủ từ "fiero": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự hào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự hào tiếng Ý là gì?

"tự hào" trong tiếng Ý là orgoglioso (tính từ), fiero (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.