Tự hào tiếng Ý là gì?
"tự hào" trong tiếng Ý là orgoglioso (tính từ), fiero (tính từ).
orgoglioso Tính từ
/or.ɡoʎˈʎo.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự hào, hãnh diện.
- Sia io che Tom siamo molto orgogliosi di te. Cả Tom và tôi đều rất tự hào về bạn.
- Sono così orgogliosa della mia squadra. Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi.
fiero Tính từ
/ˈfjɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự hào, hãnh diện.
- Sia io che Tom siamo molto fieri di te. Cả Tom và tôi đều rất tự hào về bạn.
- Tom dev'essere così fiero. Chắc hẳn là Tom đang tự hào lắm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự hào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự hào tiếng Ý là gì?
"tự hào" trong tiếng Ý là orgoglioso (tính từ), fiero (tính từ).