TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thành thật tiếng Ý là gì?

"thành thật" trong tiếng Ý là sincero (tính từ), onesto (tính từ), sinceramente (phó từ).

sincero Tính từ

/sinˈt͡ʃɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.

Xem đầy đủ từ "sincero": giống, số nhiều, cách chia →

onesto Tính từ

/oˈnɛs.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành thật.

  • Lui è molto onesto. Anh ấy rất thành thật.

Xem đầy đủ từ "onesto": giống, số nhiều, cách chia →

sinceramente Phó từ

/sin.t͡ʃe.raˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.

Xem đầy đủ từ "sinceramente": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thành thật tiếng Ý là gì?

"thành thật" trong tiếng Ý là sincero (tính từ), onesto (tính từ), sinceramente (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.