TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thì tiếng Ý là gì?

"thì" trong tiếng Ý là essere (động từ), allora (phó từ).

essere Động từ

/ˈɛs.se.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là, thì (sono italiano — tôi là người Ý)

Xem đầy đủ từ "essere": giống, số nhiều, cách chia →

allora Phó từ

/alˈlo.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì, thế thì, vậy thì.

  • E allora? Thì sao?

Xem đầy đủ từ "allora": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thì tiếng Ý là gì?

"thì" trong tiếng Ý là essere (động từ), allora (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.