Thất nghiệp tiếng Ý là gì?
"thất nghiệp" trong tiếng Ý là disoccupato (tính từ), disoccupazione (danh từ).
disoccupato Tính từ
/di.zok.kuˈpa.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất nghiệp.
- Mi hanno detto che sono disoccupate. Họ nói với tôi họ thất nghiệp.
- Mi hanno detto che sono disoccupati. Họ nói với tôi họ thất nghiệp.
la disoccupazione Danh từ · giống cái
/di.zok.ku.patˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thất nghiệp.
- Checché se ne dica, la disoccupazione è in aumento. Dù ai nói gì thì tỉ lệ thất nghiệp vẫn tăng.
Xem đầy đủ từ "disoccupazione": giống, số nhiều, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất nghiệp tiếng Ý là gì?
"thất nghiệp" trong tiếng Ý là disoccupato (tính từ), la disoccupazione (danh từ).