TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thất nghiệp tiếng Ý là gì?

"thất nghiệp" trong tiếng Ý là disoccupato (tính từ), disoccupazione (danh từ).

disoccupato Tính từ

/di.zok.kuˈpa.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất nghiệp.

  • Mi hanno detto che sono disoccupate. Họ nói với tôi họ thất nghiệp.
  • Mi hanno detto che sono disoccupati. Họ nói với tôi họ thất nghiệp.

Xem đầy đủ từ "disoccupato": giống, số nhiều, cách chia →

la disoccupazione Danh từ · giống cái

/di.zok.ku.patˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thất nghiệp.

  • Checché se ne dica, la disoccupazione è in aumento. Dù ai nói gì thì tỉ lệ thất nghiệp vẫn tăng.

Xem đầy đủ từ "disoccupazione": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thất nghiệp tiếng Ý là gì?

"thất nghiệp" trong tiếng Ý là disoccupato (tính từ), la disoccupazione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.