TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thời khắc biểu tiếng Ý là gì?

"thời khắc biểu" trong tiếng Ý là orario (danh từ).

l'orario Danh từ · giống đực

/oˈra.rjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình, thời khóa biểu.

Xem đầy đủ từ "orario": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời khắc biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thời khắc biểu tiếng Ý là gì?

"thời khắc biểu" trong tiếng Ý là l'orario (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.