TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thức tiếng Ý là gì?

"thức" trong tiếng Ý là sveglio (tính từ), desto (tính từ), svegliarsi (động từ).

sveglio Tính từ

/ˈzveʎ.ʎo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức, thức dậy.

  • Sono stato sveglio tutta la notte cercando di finire la presentazione. Tôi đã thức trắng đêm cố gắng hoàn thành bài thuyết trình.
  • Solitamente mi sveglio alle sei. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ.

Xem đầy đủ từ "sveglio": giống, số nhiều, cách chia →

desto Tính từ

/ˈdes.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức, thức dậy.

Xem đầy đủ từ "desto": giống, số nhiều, cách chia →

svegliarsi Động từ

/zveʎˈʎar.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.

Xem đầy đủ từ "svegliarsi": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thức tiếng Ý là gì?

"thức" trong tiếng Ý là sveglio (tính từ), desto (tính từ), svegliarsi (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.