Thức ăn tiếng Ý là gì?
"thức ăn" trong tiếng Ý là cibo (danh từ), alimento (danh từ), vitto (danh từ).
il cibo Danh từ · giống đực
/ˈt͡ʃi.bo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
- Come trovi del cibo nello spazio? Làm sao để tìm thức ăn ngoài vũ trụ?
- Utilizziamo un coltello per affettare il cibo. Chúng ta dùng dao để cắt thức ăn.
l'alimento Danh từ · giống đực
/a.liˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
il vitto Danh từ · giống đực
/ˈvit.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Thức ăn tiếng Ý là gì?
"thức ăn" trong tiếng Ý là il cibo (danh từ), l'alimento (danh từ), il vitto (danh từ).