vitto
danh từ giống đực
/ˈvit.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il vitto · số nhiều: i vitti
vitto nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
Cũng là một dạng biến đổi của vincere — Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
Nghĩa của vitto
Danh từ · giống đực
- Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nourishment; food(s) used for daily nutrition; meals; board (regular meals or the amount paid for them in a place of lodging)
Câu hỏi thường gặp
vitto nghĩa là gì?
vitto (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
vitto là giống đực hay giống cái?
vitto là danh từ giống đực: il vitto, số nhiều i vitti.