Vittoria
Vittoria nghĩa là vích-to-ri-a, thắng, thắng lợi.
Nghĩa của Vittoria
Danh từ riêng
- Vích-to-ri-a.
Danh từ · giống cái
vittoria- Thắng, thắng lợi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vittoria
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Vittoria
- Questa è la tua vittoria. Đây là chiến thắng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5225462
- Questa è la sua vittoria. Đây là chiến thắng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5225463
- Questa è la vostra vittoria. Đây là chiến thắng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5225464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng a female given name, equivalent to English Victoria; Victoria (the queen, the lake)
- Danh từ victory
- Thán từ Used to celebrate a success.
Câu hỏi thường gặp
Vittoria nghĩa là gì?
Vittoria (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là vích-to-ri-a, thắng, thắng lợi.