Tham gia tiếng Ý là gì?
"tham gia" trong tiếng Ý là partecipare (động từ).
partecipare Động từ
/par.te.t͡ʃiˈpa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham gia.
- Tom partecipò alla maratona di Boston. Tom từng tham gia cuộc thi chạy Boston.
- Tom ha partecipato alla maratona di Boston. Tom từng tham gia cuộc thi chạy Boston.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tham gia tiếng Ý là gì?
"tham gia" trong tiếng Ý là partecipare (động từ).