Theo tiếng Ý là gì?
"theo" trong tiếng Ý là secondo (giới từ), seguire (động từ), in base a (giới từ).
secondo Giới từ
/seˈkon.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo, theo như.
- Secondo me il calcio è un grande sport. Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời.
- Secondo le previsioni metereologiche, domani nevicherà. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.
seguire Động từ
/seˈɡwi.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo, đi theo.
- Tutto quello che dovete fare è seguire il suo consiglio. Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy.
- Tutto quello che deve fare è seguire il suo consiglio. Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy.
in base a Giới từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo, theo như.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Theo tiếng Ý là gì?
"theo" trong tiếng Ý là secondo (giới từ), seguire (động từ), in base a (giới từ).