TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Theo tiếng Ý là gì?

"theo" trong tiếng Ý là secondo (giới từ), seguire (động từ), in base a (giới từ).

secondo Giới từ

/seˈkon.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo, theo như.

  • Secondo me il calcio è un grande sport. Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời.
  • Secondo le previsioni metereologiche, domani nevicherà. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.

Xem đầy đủ từ "secondo": giống, số nhiều, cách chia →

seguire Động từ

/seˈɡwi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo, đi theo.

  • Tutto quello che dovete fare è seguire il suo consiglio. Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy.
  • Tutto quello che deve fare è seguire il suo consiglio. Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "seguire": giống, số nhiều, cách chia →

in base a Giới từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo, theo như.

Xem đầy đủ từ "in base a": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Theo tiếng Ý là gì?

"theo" trong tiếng Ý là secondo (giới từ), seguire (động từ), in base a (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.