TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thoát tiếng Ý là gì?

"thoát" trong tiếng Ý là scappare (động từ), fuggire (động từ), darsela a gambe (động từ).

scappare Động từ

/skapˈpa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thoát, trốn thoát, trốn khỏi.

  • Sono scappato. Tôi đã thoát ra.
  • Loro scapparono. Họ đã trốn thoát.

Xem đầy đủ từ "scappare": giống, số nhiều, cách chia →

fuggire Động từ

/fudˈd͡ʒi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thoát, trốn thoát, trốn khỏi.

  • Tom fuggì. Tom đã trốn thoát.
  • Tom è fuggito. Tom đã trốn thoát.

Xem đầy đủ từ "fuggire": giống, số nhiều, cách chia →

darsela a gambe Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thoát, trốn thoát, trốn khỏi.

Xem đầy đủ từ "darsela a gambe": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thoát tiếng Ý là gì?

"thoát" trong tiếng Ý là scappare (động từ), fuggire (động từ), darsela a gambe (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.