TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thuật lại tiếng Ý là gì?

"thuật lại" trong tiếng Ý là riferire (động từ), raccontare (động từ), narrare (động từ).

riferire Động từ

/ri.feˈri.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuật lại, báo lại.

Xem đầy đủ từ "riferire": giống, số nhiều, cách chia →

raccontare Động từ

/rak.konˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể lại, thuật lại.

Xem đầy đủ từ "raccontare": giống, số nhiều, cách chia →

narrare Động từ

/narˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể lại, thuật lại.

Xem đầy đủ từ "narrare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuật lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuật lại tiếng Ý là gì?

"thuật lại" trong tiếng Ý là riferire (động từ), raccontare (động từ), narrare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.