TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

riferire

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ri.feˈri.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của riferire

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wound again; to report, tell, relate; to attribute, ascribe

Chia động từ riferire

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: riferitoDanh động từ: riferendo

Hiện tại presente

  • io riferisco
  • tu riferisci
  • lui/lei riferisce
  • noi riferiamo
  • voi riferite
  • loro riferiscono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho riferito
  • tu hai riferito
  • lui/lei ha riferito
  • noi abbiamo riferito
  • voi avete riferito
  • loro hanno riferito

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io riferivo
  • tu riferivi
  • lui/lei riferiva
  • noi riferivamo
  • voi riferivate
  • loro riferivano

Quá khứ xa passato remoto

  • io riferii
  • tu riferisti
  • lui/lei riferì
  • noi riferimmo
  • voi riferiste
  • loro riferirono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io riferirò
  • tu riferirai
  • lui/lei riferirà
  • noi riferiremo
  • voi riferirete
  • loro riferiranno

Điều kiện condizionale presente

  • io riferirei
  • tu riferiresti
  • lui/lei riferirebbe
  • noi riferiremmo
  • voi riferireste
  • loro riferirebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io riferisca
  • che tu riferisca
  • che lui/lei riferisca
  • che noi riferiamo
  • che voi riferiate
  • che loro riferiscano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io riferissi
  • che tu riferissi
  • che lui/lei riferisse
  • che noi riferissimo
  • che voi riferiste
  • che loro riferissero

Mệnh lệnh imperativo

  • riferisci! (tu)
  • riferisca! (lei)
  • riferiamo! (noi)
  • riferite! (voi)
  • riferiscano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với riferire

Đồng nghĩa

Họ từ của riferire

Câu ví dụ với riferire

  • Ti stai riferendo a me? Bạn đang nói về tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #893751
  • Vi state riferendo a me? Bạn đang nói về tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #893752
  • Si sta riferendo a me? Bạn đang nói về tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #893753

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ riferire ở thì hiện tại thế nào?

io riferisco, tu riferisci, lui/lei riferisce, noi riferiamo, voi riferite, loro riferiscono. Phân từ quá khứ: riferito.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.