TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tiền thế chấp tiếng Ý là gì?

"tiền thế chấp" trong tiếng Ý là deposito (danh từ).

il deposito Danh từ · giống đực

/deˈpɔ.zi.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền thế chấp, tiền đặt cọc.

Xem đầy đủ từ "deposito": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền thế chấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền thế chấp tiếng Ý là gì?

"tiền thế chấp" trong tiếng Ý là il deposito (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.