TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Toa tiếng Ý là gì?

"toa" trong tiếng Ý là vagone (danh từ), carrozza (danh từ).

il vagone Danh từ · giống đực

/vaˈɡo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toa, toa tàu, toa xe.

Xem đầy đủ từ "vagone": giống, số nhiều, cách chia →

la carrozza Danh từ · giống cái

/karˈrɔt.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toa, toa tàu, toa xe.

  • Questo treno ha solamente tre carrozze. Tàu hỏa này chỉ có ba toa.
  • Questo treno ha soltanto tre carrozze. Tàu hỏa này chỉ có ba toa.

Xem đầy đủ từ "carrozza": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Toa tiếng Ý là gì?

"toa" trong tiếng Ý là il vagone (danh từ), la carrozza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.