TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trái đất tiếng Ý là gì?

"trái đất" trong tiếng Ý là Terra (danh từ riêng).

Terra Danh từ riêng

/ˈtɛr.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái đất, địa cầu.

  • La Terra è come una palla con dentro una grande calamita. Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.
  • La terra gira attorno al sole. Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.

Xem đầy đủ từ "Terra": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trái đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trái đất tiếng Ý là gì?

"trái đất" trong tiếng Ý là Terra (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.