Terra
đi với mạo từ: la Terra
Terra nghĩa là đất, mặt đất, đất liền.
Nghĩa của Terra
Danh từ · giống cái
terra- Đất, mặt đất (per terra — dưới đất) (biên soạn)
- Đất liền. (biên soạn)
- Vùng đất, xứ sở. (biên soạn)
- (Terra) Trái Đất. (biên soạn)
Danh từ riêng
- Đất.
- Mặt đất, đất liền.
- Thổ.
- Trái đất, địa cầu.
- Bụi, bùn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Terra
Đồng nghĩa
Họ từ của Terra
Cụm từ, thành ngữ với Terra
- Terra Santa — Đất thánh.
- Terra del Fuoco — Đất lửa.
- terra bruciata — Tiêu thổ.
- terra promessa — Đất hứa.
- terra rara — Đất hiếm.
Câu ví dụ với Terra
- Il ristorante si trova al piano terra. Nhà hàng đó ở tầng 1. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3770323
- La Terra gira intorno al Sole. Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691871
- La terra gira attorno al sole. Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1405111
- È andato in Italia via terra. Anh ấy đã đi Ý bằng đường bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11795412
- In principio Dio creò il cielo e la terra. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #610753
- Nel principio Iddio creò il cielo e la terra. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3286756
- Andò in Italia via terra. Anh ấy đã đi Ý bằng đường bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11795413
- La Terra è come una palla con dentro una grande calamita. Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418179
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Earth
- Danh từ ground; soil; planet
Câu hỏi thường gặp
Terra nghĩa là gì?
Terra (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là đất, mặt đất, đất liền.
Terra là giống đực hay giống cái?
Terra là danh từ giống cái: la Terra.