Trên tiếng Ý là gì?
"trên" trong tiếng Ý là sopra (giới từ), su (giới từ), superiore (tính từ).
sopra Giới từ
/ˈso.pra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trên.
- Andate di sopra. Lên trên tầng đi.
- Vada di sopra. Lên trên tầng đi.
su Giới từ
/ˈsu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trên (sul tavolo — trên bàn)
- Il numero di utenti su Facebook è maggiore dell'intera popolazione degli Stati Uniti. Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.
superiore Tính từ
/su.peˈrjo.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao hơn, trên.
Câu hỏi thường gặp
Trên tiếng Ý là gì?
"trên" trong tiếng Ý là sopra (giới từ), su (giới từ), superiore (tính từ).