TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trả lời tiếng Ý là gì?

"trả lời" trong tiếng Ý là rispondere (động từ), risposta (danh từ), replica (danh từ).

rispondere Động từ

/risˈpon.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời.

  • Io non rispondo a delle domande stupide. Tôi không trả lời các câu hỏi ngốc nghếch.
  • Tom non ha risposto alle nostre chiamate. Tom đã không trả lời các cuộc gọi của chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "rispondere": giống, số nhiều, cách chia →

la risposta Danh từ · giống cái

/risˈpos.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời, câu trả lời.

  • Dipende tutto dalla sua risposta. Mọi thứ đều treo vì sự trả lời của hắn.
  • Proviamo a dare qualche risposta a queste domande. Hãy thử trả lời những câu hỏi này.

Xem đầy đủ từ "risposta": giống, số nhiều, cách chia →

la replica Danh từ · giống cái

/ˈrɛ.pli.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời.

Xem đầy đủ từ "replica": giống, số nhiều, cách chia →

replicare Động từ

/re.pliˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời, hồi đáp, hồi âm.

Xem đầy đủ từ "replicare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trả lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời tiếng Ý là gì?

"trả lời" trong tiếng Ý là rispondere (động từ), la risposta (danh từ), la replica (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.