Triều tiên tiếng Ý là gì?
"triều tiên" trong tiếng Ý là coreano (tính từ), Corea (danh từ riêng), Corea del Nord (danh từ riêng).
coreano Tính từ
/ko.reˈa.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triều tiên, hàn quốc.
Corea Danh từ riêng
/koˈrɛ.a/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao ly, cao lệ, triều tiên, hàn quốc.
Corea del Nord Danh từ riêng
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc triều tiên, bắc hàn, triều tiên.
Xem đầy đủ từ "Corea del Nord": giống, số nhiều, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triều tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Triều tiên tiếng Ý là gì?
"triều tiên" trong tiếng Ý là coreano (tính từ), Corea (danh từ riêng), Corea del Nord (danh từ riêng).