TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Triều tiên tiếng Ý là gì?

"triều tiên" trong tiếng Ý là coreano (tính từ), Corea (danh từ riêng), Corea del Nord (danh từ riêng).

coreano Tính từ

/ko.reˈa.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triều tiên, hàn quốc.

Xem đầy đủ từ "coreano": giống, số nhiều, cách chia →

Corea Danh từ riêng

/koˈrɛ.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao ly, cao lệ, triều tiên, hàn quốc.

Xem đầy đủ từ "Corea": giống, số nhiều, cách chia →

Corea del Nord Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc triều tiên, bắc hàn, triều tiên.

Xem đầy đủ từ "Corea del Nord": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triều tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Triều tiên tiếng Ý là gì?

"triều tiên" trong tiếng Ý là coreano (tính từ), Corea (danh từ riêng), Corea del Nord (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.