TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Triển lãm tiếng Ý là gì?

"triển lãm" trong tiếng Ý là mostra (danh từ), esposizione (danh từ).

la mostra Danh từ · giống cái

/ˈmos.tra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triển lãm.

  • La mostra rimarrà aperta per un altro mese. Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.

Xem đầy đủ từ "mostra": giống, số nhiều, cách chia →

l'esposizione Danh từ · giống cái

/es.po.zitˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triển lãm.

Xem đầy đủ từ "esposizione": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triển lãm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Triển lãm tiếng Ý là gì?

"triển lãm" trong tiếng Ý là la mostra (danh từ), l'esposizione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.