Trinh tiết tiếng Ý là gì?
"trinh tiết" trong tiếng Ý là verginità (danh từ), pulcellaggio (danh từ), castità (danh từ).
la verginità Danh từ · giống cái
/ver.d͡ʒi.niˈta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trinh tiết.
il pulcellaggio Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trinh tiết.
la castità Danh từ · giống cái
/kas.tiˈta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình dị, tính giản dị, trinh tiết.
Câu hỏi thường gặp
Trinh tiết tiếng Ý là gì?
"trinh tiết" trong tiếng Ý là la verginità (danh từ), il pulcellaggio (danh từ), la castità (danh từ).