TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trong khi tiếng Ý là gì?

"trong khi" trong tiếng Ý là mentre (liên từ), finché (liên từ).

mentre Liên từ

/ˈmen.tre/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong khi, trong lúc.

  • Betty ha ucciso Jane mentre questa stava cantando. Betty giết Jane trong khi chị ấy đang hát.

Xem đầy đủ từ "mentre": giống, số nhiều, cách chia →

finché Liên từ

/finˈke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chừng nào, trong khi.

Xem đầy đủ từ "finché": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong khi tiếng Ý là gì?

"trong khi" trong tiếng Ý là mentre (liên từ), finché (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.