Vài tiếng Ý là gì?
"vài" trong tiếng Ý là qualche (hạn định từ), diversi (hạn định từ).
qualche Hạn định từ
/ˈkwal.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vài, một vài, một ít (qualche giorno — vài ngày; luôn đi với danh từ số ít)
- Nel museo è esposto qualche oggetto interessante. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.
diversi Hạn định từ
/diˈvɛr.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dăm, vài.
- Lei ci ha fatto diverse domande. Cô ấy đã hỏi chúng tôi một vài câu hỏi.
- Passarono diversi anni. Vài năm đã trôi qua.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vài tiếng Ý là gì?
"vài" trong tiếng Ý là qualche (hạn định từ), diversi (hạn định từ).