TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vài tiếng Ý là gì?

"vài" trong tiếng Ý là qualche (hạn định từ), diversi (hạn định từ).

qualche Hạn định từ

/ˈkwal.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vài, một vài, một ít (qualche giorno — vài ngày; luôn đi với danh từ số ít)

  • Nel museo è esposto qualche oggetto interessante. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.

Xem đầy đủ từ "qualche": giống, số nhiều, cách chia →

diversi Hạn định từ

/diˈvɛr.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dăm, vài.

  • Lei ci ha fatto diverse domande. Cô ấy đã hỏi chúng tôi một vài câu hỏi.
  • Passarono diversi anni. Vài năm đã trôi qua.

Xem đầy đủ từ "diversi": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vài tiếng Ý là gì?

"vài" trong tiếng Ý là qualche (hạn định từ), diversi (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.