TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vật chất tiếng Ý là gì?

"vật chất" trong tiếng Ý là sostanza (danh từ), materia (danh từ), materiale (tính từ).

la sostanza Danh từ · giống cái

/sosˈtan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật chất.

Xem đầy đủ từ "sostanza": giống, số nhiều, cách chia →

la materia Danh từ · giống cái

/maˈtɛ.rja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật chất.

Xem đầy đủ từ "materia": giống, số nhiều, cách chia →

materiale Tính từ

/ma.teˈrja.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) vật chất.

Xem đầy đủ từ "materiale": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vật chất tiếng Ý là gì?

"vật chất" trong tiếng Ý là la sostanza (danh từ), la materia (danh từ), materiale (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.