TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vở tiếng Ý là gì?

"vở" trong tiếng Ý là blocco (danh từ), quaderno (danh từ), taccuino (danh từ).

il blocco Danh từ · giống đực

/ˈblɔk.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập, vở, sổ tay.

Xem đầy đủ từ "blocco": giống, số nhiều, cách chia →

il quaderno Danh từ · giống đực

/kwaˈdɛr.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vở, tập, sổ tay.

Xem đầy đủ từ "quaderno": giống, số nhiều, cách chia →

il taccuino Danh từ · giống đực

/takˈkwi.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập, vở, sổ tay.

Xem đầy đủ từ "taccuino": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vở tiếng Ý là gì?

"vở" trong tiếng Ý là il blocco (danh từ), il quaderno (danh từ), il taccuino (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.