TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vỡ tiếng Ý là gì?

"vỡ" trong tiếng Ý là rotto (tính từ).

rotto Tính từ

/ˈrot.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỡ, bể.

  • Voi chi pensate che abbia rotto la finestra? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ?
  • Lei chi pensa che abbia rotto la finestra? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ?

Xem đầy đủ từ "rotto": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vỡ tiếng Ý là gì?

"vỡ" trong tiếng Ý là rotto (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.