Xe ngựa tiếng Ý là gì?
"xe ngựa" trong tiếng Ý là carro (danh từ), carrozza (danh từ), carrello (danh từ).
il carro Danh từ · giống đực
/ˈkar.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe bò, xe ngựa, xe.
la carrozza Danh từ · giống cái
/karˈrɔt.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe ngựa, xe tải.
il carrello Danh từ · giống đực
/karˈrɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe bò, xe ngựa, xe.
il carretto Danh từ · giống đực
/karˈret.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe bò, xe ngựa, xe.
Câu hỏi thường gặp
Xe ngựa tiếng Ý là gì?
"xe ngựa" trong tiếng Ý là il carro (danh từ), la carrozza (danh từ), il carrello (danh từ).