TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xe ngựa tiếng Ý là gì?

"xe ngựa" trong tiếng Ý là carro (danh từ), carrozza (danh từ), carrello (danh từ).

il carro Danh từ · giống đực

/ˈkar.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe bò, xe ngựa, xe.

Xem đầy đủ từ "carro": giống, số nhiều, cách chia →

la carrozza Danh từ · giống cái

/karˈrɔt.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe ngựa, xe tải.

Xem đầy đủ từ "carrozza": giống, số nhiều, cách chia →

il carrello Danh từ · giống đực

/karˈrɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe bò, xe ngựa, xe.

Xem đầy đủ từ "carrello": giống, số nhiều, cách chia →

il carretto Danh từ · giống đực

/karˈret.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe bò, xe ngựa, xe.

Xem đầy đủ từ "carretto": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xe ngựa tiếng Ý là gì?

"xe ngựa" trong tiếng Ý là il carro (danh từ), la carrozza (danh từ), il carrello (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.