TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xin chào tiếng Ý là gì?

"xin chào" trong tiếng Ý là buongiorno (thán từ), ciao (thán từ), salve (thán từ).

buongiorno Thán từ

/ˌbwɔnˈd͡ʒor.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chào, chào, chào mừng.

Xem đầy đủ từ "buongiorno": giống, số nhiều, cách chia →

ciao Thán từ

/ˈt͡ʃa.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chào.

  • Ciao! Come stai? Xin chào, bạn khỏe không?
  • Ciao, come stai? Xin chào, bạn khỏe không?

Xem đầy đủ từ "ciao": giống, số nhiều, cách chia →

salve Thán từ

/ˈsal.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chào, chào.

  • Salve straniera. Xin chào người lạ.
  • Salve straniero. Xin chào người lạ.

Xem đầy đủ từ "salve": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xin chào tiếng Ý là gì?

"xin chào" trong tiếng Ý là buongiorno (thán từ), ciao (thán từ), salve (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.