TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vigile

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈvi.d͡ʒi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của vigile

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vigilant, watchful, alert
  • Danh từ policeman, traffic cop, traffic warden

Dạng từ của vigile

Giống cái số ítvigilessa
Số nhiều (danh từ)vigili

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vigile

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với vigile

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.