vigile
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈvi.d͡ʒi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của vigile
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vigilant, watchful, alert
- Danh từ policeman, traffic cop, traffic warden
Dạng từ của vigile
| Giống cái số ít | vigilessa |
| Số nhiều (danh từ) | vigili |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vigile
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với vigile
- vigile del fuoco — Lính cứu hỏa.