TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vinaccia

danh từ giống cái
/viˈnat.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la vinaccia · số nhiều: le vinacce

vinaccia nghĩa là bã.

Nghĩa của vinaccia

Danh từ · giống cái

  1. Bã.

Họ từ của vinaccia

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pomace (pulp remaining from the process of winemaking); waste liquor (from the distillation of fermented alcoholic must)

Câu hỏi thường gặp

vinaccia nghĩa là gì?

vinaccia (danh từ) nghĩa là bã.

vinaccia là giống đực hay giống cái?

vinaccia là danh từ giống cái: la vinaccia, số nhiều le vinacce.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.