vinaccia
danh từ giống cái
/viˈnat.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la vinaccia · số nhiều: le vinacce
vinaccia nghĩa là bã.
Nghĩa của vinaccia
Danh từ · giống cái
- Bã.
Họ từ của vinaccia
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pomace (pulp remaining from the process of winemaking); waste liquor (from the distillation of fermented alcoholic must)
Câu hỏi thường gặp
vinaccia nghĩa là gì?
vinaccia (danh từ) nghĩa là bã.
vinaccia là giống đực hay giống cái?
vinaccia là danh từ giống cái: la vinaccia, số nhiều le vinacce.