volano
đi với mạo từ: il volano · số nhiều: i volani
volano nghĩa là quả cầu lông, bánh đà.
Cũng là một dạng biến đổi của volare — Bay.
Nghĩa của volano
Danh từ · giống đực
- Quả cầu lông.
- Bánh đà.
Câu ví dụ với volano
- Gli uccelli volano a sud in inverno. Chim bay về phía nam vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2178231
- Gli uccelli volano a sud d'inverno. Chim bay về phía nam vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2178232
- In autunno gli uccelli migratori volano a sud. Vào mùa thu, chim di cư bay về phương nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2389473
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shuttlecock; badminton; flywheel; driving force
Câu hỏi thường gặp
volano nghĩa là gì?
volano (danh từ) nghĩa là quả cầu lông, bánh đà.
volano là giống đực hay giống cái?
volano là danh từ giống đực: il volano, số nhiều i volani.