volante
/voˈlan.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il volante · số nhiều: i volanti
volante nghĩa là tay lái, bánh lái.
Cũng là một dạng biến đổi của volare — Bay.
Nghĩa của volante
Danh từ · giống đực
- Tay lái, bánh lái, vô-lăng.
Cụm từ, thành ngữ với volante
- Olandese Volante — Người hà lan bay.
- disco volante — Đĩa bay.
- otto volante — Tàu lượn siêu tốc.
- pesce volante — Cá chuồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flying; loose (of a page); freelance
- Danh từ steering wheel (of a car); Italian police car
Câu hỏi thường gặp
volante nghĩa là gì?
volante (danh từ) nghĩa là tay lái, bánh lái.
volante là giống đực hay giống cái?
volante là danh từ giống đực: il volante, số nhiều i volanti.