TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

volante

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/voˈlan.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il volante · số nhiều: i volanti

volante nghĩa là tay lái, bánh lái.

Cũng là một dạng biến đổi của volare — Bay.

Nghĩa của volante

Danh từ · giống đực

  1. Tay lái, bánh lái, vô-lăng.

Cụm từ, thành ngữ với volante

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flying; loose (of a page); freelance
  • Danh từ steering wheel (of a car); Italian police car

Câu hỏi thường gặp

volante nghĩa là gì?

volante (danh từ) nghĩa là tay lái, bánh lái.

volante là giống đực hay giống cái?

volante là danh từ giống đực: il volante, số nhiều i volanti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.