volverina
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la volverina · số nhiều: le volverine
volverina nghĩa là chồn gulo.
Nghĩa của volverina
Danh từ · giống cái
- Chồn gulo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với volverina
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wolverine (mammal); glutton
Câu hỏi thường gặp
volverina nghĩa là gì?
volverina (danh từ) nghĩa là chồn gulo.
volverina là giống đực hay giống cái?
volverina là danh từ giống cái: la volverina, số nhiều le volverine.