vorticale
/vor.tiˈka.le/ giọng máy của trình duyệt
vorticale nghĩa là xoáy tròn.
Nghĩa của vorticale
Tính từ
- Xoáy tròn.
Dạng từ của vorticale
| Số nhiều | vorticali |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vorticale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vortical
- Danh từ line of force
Câu hỏi thường gặp
vorticale nghĩa là gì?
vorticale (tính từ) nghĩa là xoáy tròn.