alla
alla nghĩa là theo kiểu.
Cũng là một dạng biến đổi của a — Ở, tại (a Roma — ở Rome).
Nghĩa của alla
Từ rút gọn
- A + la: ở, đến, cho (alla stazione — ở nhà ga) (biên soạn)
- Theo kiểu (alla romana — kiểu Rome) (biên soạn)
Cụm từ, thành ngữ với alla
- alla faccia — Trời.
- alla lettera — Nghĩa đen.
- alla pari — Ngang hàng.
- alla salute — Cam pôi, sự cạn ly, nâng cốc chúc mừng.
- cesso alla turca — Nhà vệ sinh, cầu tiêu.
- dare alla luce — Sinh, đẻ.
- darsi alla pazza gioia — Đi bão.
- mettere alla prova — Thử, thử thách.
Câu ví dụ với alla
- Sua madre bussa alla porta. Mẹ của anh ta gõ cửa.Tatoeba #1748494
- Ha lavorato così duramente che alla fine si è ammalato. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.Tatoeba #1086137
- Aspetta, qualcuno sta bussando alla mia porta. Chờ tí, có ai đang gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383561
- Il ragazzo tirò una pietra alla rana. Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #963500
- Andava al mercato una volta alla settimana. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1354400
- Hai mai mangiato una torta alla banana? Bạn đã từng ăn bánh chuối chưa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1557916
- La mia casa è vicina alla scuola. Nhà tôi ở gần trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1705740
- Il negozio è aperto anche alla sera. Buổi tối quán vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2710572
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ -style, à la
Câu hỏi thường gặp
alla nghĩa là gì?
alla (từ rút gọn) nghĩa là theo kiểu.