arabo
đi với mạo từ: l'arabo · số nhiều: gli arabi
arabo nghĩa là người á rập, tiếng a-rập, tiếng ả rập, á rập.
Nghĩa của arabo
Danh từ · giống đực
- Người á rập.
- Tiếng a-rập, tiếng ả rập.
Tính từ
- Á rập.
Dạng từ của arabo
| Giống cái | araba |
| Giống cái số nhiều | arabe |
Họ từ của arabo
Cụm từ, thành ngữ với arabo
- numero arabo — Chữ số ả rập.
Câu ví dụ với arabo
- Tu insegni arabo. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6562788
- Lei insegna arabo. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6562790
- Voi insegnate arabo. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6562792
- Insegni arabo. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6562787
- Insegna arabo. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6562789
- Insegnate arabo. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6562791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Arab; Arabian
- Danh từ Arab; Arabic (language); gibberish, Greek (needlessly obscure or overly technical language)
Câu hỏi thường gặp
arabo nghĩa là gì?
arabo (danh từ, tính từ) nghĩa là người á rập, tiếng a-rập, tiếng ả rập, á rập.
arabo là giống đực hay giống cái?
arabo là danh từ giống đực: l'arabo, số nhiều gli arabi.