aria
/ˈa.rja/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'aria · số nhiều: le arie
aria nghĩa là không khí, khí.
Nghĩa của aria
Danh từ · giống cái
- Không khí.
- Khí.
- Bề ngoài.
Họ từ của aria
Cụm từ, thành ngữ với aria
- aria condizionata — Điều hoà, điều hoà không khí, máy lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ air; look, appearance, countenance; airs; wind (all senses); aria, song
Câu hỏi thường gặp
aria nghĩa là gì?
aria (danh từ) nghĩa là không khí, khí.
aria là giống đực hay giống cái?
aria là danh từ giống cái: l'aria, số nhiều le arie.