TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

assassino

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/as.sasˈsi.no/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'assassino · số nhiều: gli assassini

assassino nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ, kẻ giết người.

Cũng là một dạng biến đổi của assassinare — Giết, ám sát, tàn sát.

Nghĩa của assassino

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ ám sát, sát thủ.
  2. Kẻ giết người.
  3. Người giết.

Dạng từ của assassino

Giống cáiassassina
Giống cái số nhiềuassassine

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assassino

Đồng nghĩa

Họ từ của assassino

Cụm từ, thành ngữ với assassino

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assassin, hitman; murderer; villain, miscreant, scoundrel (one who damages people and/or property out of wickedness or ineptitude)
  • Tính từ murderous; demanding yet scarcely profitable (of a task); seductive, provocative

Câu hỏi thường gặp

assassino nghĩa là gì?

assassino (danh từ) nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ, kẻ giết người.

assassino là giống đực hay giống cái?

assassino là danh từ giống đực: l'assassino, số nhiều gli assassini.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.