assassino
/as.sasˈsi.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'assassino · số nhiều: gli assassini
assassino nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ, kẻ giết người.
Cũng là một dạng biến đổi của assassinare — Giết, ám sát, tàn sát.
Nghĩa của assassino
Danh từ · giống đực
- Kẻ ám sát, sát thủ.
- Kẻ giết người.
- Người giết.
Dạng từ của assassino
| Giống cái | assassina |
| Giống cái số nhiều | assassine |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assassino
Đồng nghĩa
Họ từ của assassino
Cụm từ, thành ngữ với assassino
- assassino seriale — Sát nhân hàng loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assassin, hitman; murderer; villain, miscreant, scoundrel (one who damages people and/or property out of wickedness or ineptitude)
- Tính từ murderous; demanding yet scarcely profitable (of a task); seductive, provocative
Câu hỏi thường gặp
assassino nghĩa là gì?
assassino (danh từ) nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ, kẻ giết người.
assassino là giống đực hay giống cái?
assassino là danh từ giống đực: l'assassino, số nhiều gli assassini.